"accompanied by" بـVietnamese
التعريف
Chỉ việc điều gì đó hoặc ai đó đi cùng, xuất hiện cùng với một sự việc khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính, như 'kèm theo nhạc', 'kèm theo triệu chứng'. Sau 'accompanied by' là danh từ. Không dùng cho việc đi cùng người thân mật, nên dùng 'với'.
أمثلة
The dish was accompanied by a fresh salad.
Món ăn này **kèm theo** một món salad tươi.
He arrived accompanied by his parents.
Anh ấy đã đến **cùng với** bố mẹ mình.
The pain was accompanied by a high fever.
Cơn đau **kèm theo** sốt cao.
Dessert is usually accompanied by coffee at this restaurant.
Tráng miệng ở nhà hàng này thường **kèm theo** cà phê.
Allergic reactions can be accompanied by swelling and itching.
Phản ứng dị ứng có thể **kèm theo** sưng và ngứa.
The announcement was accompanied by loud applause from the audience.
Thông báo này **kèm theo** những tràng vỗ tay lớn từ khán giả.