"accessorizing" بـVietnamese
التعريف
Thêm các phụ kiện như trang sức, mũ, túi để làm cho bộ trang phục hoàn chỉnh hoặc nổi bật hơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thời trang; thường nói về việc làm cho bộ đồ trông nổi bật, không dùng khi thêm đồ vật chức năng.
أمثلة
She is accessorizing her dress with a necklace.
Cô ấy đang **phối phụ kiện** cho váy với một chiếc vòng cổ.
Accessorizing can make a simple outfit look special.
**Phối phụ kiện** có thể làm cho một bộ đồ đơn giản trở nên đặc biệt.
He enjoys accessorizing his outfits for parties.
Anh ấy thích **phối phụ kiện** cho các bộ đồ khi đi tiệc.
She spent hours accessorizing before the event.
Cô ấy đã dành hàng giờ để **phối phụ kiện** trước sự kiện.
He’s great at accessorizing with bold colors.
Anh ấy rất giỏi **phối phụ kiện** với màu sắc nổi bật.
When it comes to accessorizing, less is sometimes more.
Khi **phối phụ kiện**, đôi khi ít lại hiệu quả hơn nhiều.