"academies" بـVietnamese
التعريف
Học viện là nơi đào tạo chuyên sâu về một lĩnh vực, kỹ năng hay môn học cụ thể, thường ở trình độ cao hơn hoặc chuyên biệt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng với các trường đào tạo chuyên sâu, như 'học viện âm nhạc' hoặc tổ chức chính thức về khoa học, nghệ thuật. Đôi khi chỉ các trung tâm tư nhân, không phải trường công lập.
أمثلة
There are many music academies in this city.
Thành phố này có nhiều **học viện** âm nhạc.
The government supports science academies.
Chính phủ hỗ trợ các **học viện** khoa học.
Children can join art academies to learn painting.
Trẻ em có thể tham gia các **học viện** nghệ thuật để học vẽ.
Some academies offer scholarships to talented students.
Một số **học viện** cung cấp học bổng cho sinh viên tài năng.
Dance academies are very popular among teenagers.
Các **học viện** múa rất phổ biến với thiếu niên.
After school, she goes straight to one of the best academies in town.
Sau giờ học, cô ấy đi thẳng đến một trong những **học viện** tốt nhất trong thành phố.