"academically" بـVietnamese
التعريف
Chỉ cách gì đó liên quan đến việc học tập, giáo dục, hoặc theo các tiêu chuẩn học thuật, không phải thực tiễn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường đi cùng các động từ như 'đạt', 'giỏi', 'thành tích' để nhấn mạnh về mặt học tập. Không dùng cho các lĩnh vực không liên quan đến giáo dục.
أمثلة
She did very academically well in high school.
Cô ấy đã làm rất tốt **về mặt học thuật** ở trường trung học.
He is academically gifted.
Anh ấy là người **giỏi về mặt học thuật**.
You must work academically to enter a good university.
Bạn phải cố gắng **về mặt học thuật** để vào được trường đại học tốt.
It’s a great school, but it can be tough academically.
Đó là một trường tuyệt vời nhưng có thể khó khăn **về mặt học thuật**.
She’s not struggling socially, just academically.
Cô ấy không gặp khó khăn về mặt xã hội, chỉ là **về mặt học thuật**.
Academically, this course requires a lot more reading than I expected.
**Về mặt học thuật**, khoá học này yêu cầu đọc nhiều hơn tôi nghĩ.