"abstruse" بـVietnamese
التعريف
Chỉ điều gì đó rất khó hiểu, thường do tính phức tạp hoặc trừu tượng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Abstruse' được dùng chủ yếu cho văn bản học thuật, triết học hoặc nội dung kỹ thuật như: 'abstruse theory', 'abstruse text'. Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng 'khó hiểu' đơn giản.
أمثلة
The professor explained an abstruse theory in class.
Giáo sư đã giải thích một lý thuyết **khó hiểu** trong lớp.
Some math books are too abstruse for beginners.
Một số sách toán quá **khó hiểu** đối với người mới bắt đầu.
The language in that article is quite abstruse.
Ngôn ngữ trong bài báo đó khá **khó hiểu**.
Honestly, the manual was way too abstruse for me to follow.
Thật sự thì, hướng dẫn đó quá **khó hiểu** đối với tôi.
He likes to read abstruse philosophy books for fun.
Anh ấy thích đọc sách triết học **khó hiểu** để giải trí.
That explanation sounded so abstruse—no wonder nobody got it.
Giải thích đó nghe **khó hiểu** quá – không lạ gì mà chẳng ai hiểu được.