اكتب أي كلمة!

"abstractions" بـVietnamese

khái niệm trừu tượngsự trừu tượng

التعريف

Những ý tưởng hoặc khái niệm không cụ thể, không có hình dạng vật chất, thường chỉ tồn tại trong suy nghĩ hay triết lý.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các bài viết học thuật, triết học hoặc nghệ thuật. Không dùng cho vật thể thông thường hay điều cụ thể.

أمثلة

Some people find it hard to understand abstractions like justice or freedom.

Một số người cảm thấy khó hiểu các **khái niệm trừu tượng** như công lý hoặc tự do.

The artist used many abstractions in her paintings.

Nữ họa sĩ đã sử dụng nhiều **sự trừu tượng** trong các bức tranh của mình.

Mathematics often deals with abstractions rather than real objects.

Toán học thường xử lý với các **khái niệm trừu tượng** thay vì các vật thể thực tế.

Philosophy is full of complex abstractions that aren't easy to explain.

Triết học đầy những **khái niệm trừu tượng** phức tạp không dễ giải thích.

When it comes to tech, most people don't care about the abstractions behind the apps they use.

Khi nói về công nghệ, hầu hết mọi người không quan tâm đến các **sự trừu tượng** đằng sau các ứng dụng mình dùng.

His essays are filled with clever abstractions, but sometimes I wish he'd give more concrete examples.

Các bài luận của anh ấy chứa đầy **sự trừu tượng** thông minh, nhưng đôi khi tôi ước anh ấy đưa ra nhiều ví dụ cụ thể hơn.