"abstracted" بـVietnamese
التعريف
Mô tả ai đó đang lơ đãng hoặc suy nghĩ sâu sắc, không chú ý đến xung quanh. Cũng có thể chỉ trạng thái tâm trí không thuộc về hiện tại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Lơ đãng' hoặc 'trầm ngâm' thường dùng cho trạng thái suy nghĩ sâu, không chỉ là thiếu tập trung. 'an abstracted look' là gương mặt đăm chiêu, lạc vào suy nghĩ. Đừng nhầm với 'trừu tượng' (abstract) chỉ nghệ thuật.
أمثلة
She had an abstracted look on her face all afternoon.
Cả buổi chiều, trên mặt cô ấy có vẻ **lơ đãng**.
When the teacher called his name, he seemed abstracted.
Khi giáo viên gọi tên, cậu ấy có vẻ **lơ đãng**.
He walked through the park, abstracted and lost in thought.
Anh ấy đi qua công viên, vừa **trầm ngâm** vừa đắm chìm trong suy nghĩ.
Sorry, I was a bit abstracted—can you repeat that?
Xin lỗi, tôi vừa rồi hơi **lơ đãng**—bạn nói lại được không?
His abstracted behavior worried his friends—they thought he was upset.
Hành động **trầm ngâm** của anh ấy khiến bạn bè lo lắng—họ nghĩ anh ấy đang buồn.
She sat there, abstracted, stirring her coffee without noticing.
Cô ấy ngồi đó, **lơ đãng**, khuấy cà phê mà không để ý gì.