"absorbent" بـVietnamese
التعريف
Có khả năng hút nước hoặc chất lỏng dễ dàng, giống như miếng bọt biển hoặc khăn. Dùng cho vật liệu hút ẩm tốt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng cho giấy, khăn, vật liệu dùng để thấm chất lỏng. Các cụm như 'absorbent towel', 'highly absorbent', 'absorbent pad' thường gặp. Không dùng cho người hay nghĩa trừu tượng.
أمثلة
This towel is very absorbent.
Khăn này rất **thấm hút**.
Please use absorbent paper to clean the spill.
Hãy dùng giấy **thấm hút** để lau chỗ bị đổ.
The sponges in the kitchen are not absorbent anymore.
Mấy miếng bọt biển trong bếp không còn **thấm hút** nữa.
Get some absorbent pads for the pet’s messes.
Lấy vài miếng **thấm hút** để dọn bẩn của thú cưng đi.
I need something more absorbent to wipe up this juice.
Tôi cần thứ gì đó **thấm hút** hơn để lau nước ép này.
Those napkins look nice but they aren't very absorbent.
Những chiếc khăn giấy này nhìn đẹp nhưng không **thấm hút** lắm.