"absolving" بـVietnamese
التعريف
Giải cho ai đó khỏi bị buộc tội hay trách nhiệm, thường dùng trong luật pháp hoặc tôn giáo.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Miễn tội' chủ yếu dùng trong pháp lý hoặc tôn giáo. Không dùng thay cho 'tha thứ' hàng ngày. Thường đi kèm đối tượng trực tiếp.
أمثلة
The judge is absolving the man of all charges.
Thẩm phán đang **miễn tội** cho người đàn ông khỏi mọi cáo buộc.
She is absolving her friend of guilt.
Cô ấy đang **giải tội** cho bạn khỏi mặc cảm.
The priest is absolving the congregation's sins.
Linh mục đang **giải tội** cho giáo dân.
Some people think absolving him just lets him escape responsibility.
Một số người cho rằng **miễn tội** cho anh ấy chỉ là để anh ấy trốn tránh trách nhiệm.
Absolving everyone might not solve the real problem.
**Miễn tội** cho tất cả mọi người có thể không giải quyết được vấn đề thật sự.
His lawyer argued for absolving him of financial responsibility.
Luật sư của anh ấy lập luận để **miễn tội** cho anh ấy khỏi trách nhiệm tài chính.