"absenteeism" بـVietnamese
التعريف
Thói quen hoặc tình trạng thường xuyên vắng mặt ở nơi làm việc hoặc trường học mà không có lý do chính đáng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đi cùng với các cụm như 'high absenteeism', 'reduce absenteeism'. Không dùng cho vắng mặt một lần, chỉ dùng khi tình trạng này lặp lại nhiều lần.
أمثلة
Absenteeism is a problem in many companies.
**Tình trạng vắng mặt thường xuyên** là một vấn đề ở nhiều công ty.
The school tries to reduce absenteeism among students.
Nhà trường cố gắng giảm **tình trạng vắng mặt thường xuyên** của học sinh.
High absenteeism affects company productivity.
**Tình trạng vắng mặt thường xuyên** cao ảnh hưởng đến năng suất của công ty.
The manager warned the team about their growing absenteeism rate.
Quản lý đã cảnh báo nhóm về tỷ lệ **tình trạng vắng mặt thường xuyên** đang tăng.
Because of excessive absenteeism, the company had to hire extra staff.
Vì **tình trạng vắng mặt thường xuyên** quá nhiều, công ty phải thuê thêm nhân viên.
We're implementing new policies to fight absenteeism in the office.
Chúng tôi đang triển khai các chính sách mới để chống **tình trạng vắng mặt thường xuyên** ở văn phòng.