اكتب أي كلمة!

"abscesses" بـVietnamese

áp xe

التعريف

Áp xe là vùng sưng trên cơ thể chứa đầy mủ do nhiễm trùng gây ra. Có thể gây đau và thường cần điều trị y tế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Áp xe' là thuật ngữ y khoa, phổ biến trong lĩnh vực chuyên môn. Kết hợp như 'áp xe răng', 'áp xe da'. Ngoài đời thường có thể dùng 'mụn bọc' cho trường hợp nhẹ hơn.

أمثلة

The doctor treated two abscesses on his leg.

Bác sĩ đã điều trị hai **áp xe** trên chân anh ấy.

Dental abscesses can cause severe pain.

**Áp xe** răng có thể gây đau dữ dội.

Animals may develop abscesses after injuries.

Động vật có thể bị **áp xe** sau chấn thương.

If left untreated, abscesses can spread infection to other parts of the body.

Nếu không chữa trị, **áp xe** có thể lây nhiễm sang các bộ phận khác của cơ thể.

Some people are more prone to getting abscesses, especially if their immune system is weak.

Một số người dễ bị **áp xe** hơn, nhất là khi hệ miễn dịch yếu.

A course of antibiotics is often needed to clear up stubborn abscesses.

Một đợt kháng sinh thường cần thiết để điều trị **áp xe** dai dẳng.