اكتب أي كلمة!

"abruption" بـVietnamese

bong nhau non (y học)abruption (y học)

التعريف

Hiện tượng một phần cơ thể bất ngờ tách ra hoặc rời khỏi vị trí, chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học như khi nhau thai tách ra đột ngột.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này là thuật ngữ y học, chủ yếu dùng để nói về 'bong nhau non'. Ít khi dùng ngoài lĩnh vực y tế. Đừng nhầm với 'abrupt' (đột ngột).

أمثلة

The doctor explained that abruption can be a serious medical emergency.

Bác sĩ giải thích rằng **bong nhau non** có thể là một tình trạng cấp cứu nghiêm trọng.

Placental abruption can endanger both mother and baby.

**Bong nhau non** có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ và bé.

Symptoms of abruption include bleeding and pain.

Triệu chứng của **bong nhau non** bao gồm chảy máu và đau.

The nurse quickly recognized the signs of abruption and called for help.

Y tá nhanh chóng nhận ra dấu hiệu của **bong nhau non** và gọi trợ giúp.

Because abruption is rare, many people have never heard of it.

Vì **bong nhau non** hiếm gặp nên nhiều người chưa từng nghe về nó.

If abruption happens during pregnancy, immediate care is needed.

Nếu **bong nhau non** xảy ra khi đang mang thai, cần chăm sóc y tế ngay lập tức.