"aboveground" بـVietnamese
التعريف
Nằm trên hoặc xảy ra ở trên mặt đất, không ở dưới lòng đất. Thường dùng để chỉ các công trình hoặc hoạt động không phải dưới mặt đất.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng để phân biệt với 'underground'. Không phải là từ dùng nhiều trong hội thoại thông thường. Thường gặp trong cụm như 'aboveground pool', 'aboveground facility'.
أمثلة
Our house has an aboveground pool in the backyard.
Nhà chúng tôi có một bể bơi **trên mặt đất** ở sân sau.
Some vegetables grow aboveground, while others grow underground.
Một số loại rau mọc **trên mặt đất**, trong khi số khác mọc dưới đất.
The aboveground parking lot is easy to find.
Bãi đậu xe **trên mặt đất** này rất dễ tìm.
We store all the chemicals in an aboveground facility to keep them safe.
Chúng tôi lưu trữ tất cả hóa chất trong một cơ sở **trên mặt đất** để đảm bảo an toàn.
Unlike the subway, this train runs aboveground and has great views.
Không như tàu điện ngầm, tàu này chạy **trên mặt đất** nên có nhiều cảnh đẹp.
They discovered an aboveground bunker that nobody knew about.
Họ đã phát hiện một hầm trú ẩn **trên mặt đất** mà không ai biết đến.