"above the curve" بـVietnamese
التعريف
Vượt trội, tiến bộ hơn hoặc đạt thành tích cao hơn trung bình hoặc đa số trong một lĩnh vực nào đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thành ngữ không trang trọng, phổ biến trong môi trường làm việc hoặc học tập. Gần nghĩa 'ahead of the curve', nhưng nhấn mạnh vượt qua mức trung bình. Không dùng nghĩa toán học.
أمثلة
She always tries to stay above the curve at school.
Cô ấy luôn cố gắng ở **trên mức trung bình** ở trường.
Our product is above the curve for quality.
Sản phẩm của chúng tôi có chất lượng **trên mức trung bình**.
He wants to be above the curve in his career.
Anh ấy muốn **trên mức trung bình** trong sự nghiệp của mình.
If you want that promotion, you have to be above the curve.
Nếu bạn muốn thăng chức, bạn phải **trên mức trung bình**.
Their technology really puts them above the curve compared to their competitors.
Công nghệ của họ thực sự giúp họ **trên mức trung bình** so với đối thủ.
I try to keep my skills above the curve by taking extra courses.
Tôi cố giữ kỹ năng của mình **trên mức trung bình** bằng cách học thêm các khóa.