"abounded" بـIndonesian
التعريف
Diễn tả việc một thứ gì đó có rất nhiều ở một nơi hoặc tình huống trong quá khứ.
ملاحظات الاستخدام (Indonesian)
Chủ yếu dùng trong văn miêu tả hoặc trang trọng. Thường đi với 'with', 'in' ('the forest abounded with birds'). Chỉ dùng cho quá khứ.
أمثلة
The fields abounded with wildflowers in the spring.
Vào mùa xuân, các cánh đồng **dồi dào** hoa dại.
Stories of treasure abounded in the old town.
Ở thị trấn cũ, những câu chuyện về kho báu **dồi dào**.
Fish abounded in the river years ago.
Ngày xưa, cá **dồi dào** trong sông.
Creativity really abounded at last night's art show.
Buổi triễn lãm nghệ thuật tối qua **dồi dào** sự sáng tạo.
Rumors abounded after the company announced layoffs.
Sau khi công ty công bố sa thải, tin đồn **dồi dào**.
Back in those days, opportunities abounded for young entrepreneurs.
Ngày ấy, cơ hội cho các nhà kinh doanh trẻ **dồi dào**.