"abject" بـVietnamese
التعريف
Dùng để miêu tả điều gì đó thực sự tồi tệ, cùng cực hoặc tuyệt vọng, như nghèo đói tột độ hoặc thất bại nặng nề.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Abject' mang tính trang trọng, thường dùng trong tình huống tiêu cực ('abject poverty', 'abject failure', 'abject humiliation'). Thể hiện mức độ rất tệ. Chủ yếu gặp trong văn viết, báo chí.
أمثلة
They lived in abject poverty for many years.
Họ đã sống trong cảnh nghèo đói **tột cùng** suốt nhiều năm.
His abject apology did not save him from punishment.
Lời xin lỗi **khốn khổ** của anh ấy cũng không cứu được anh khỏi bị phạt.
She felt abject fear when she heard the news.
Nghe tin đó, cô ấy cảm thấy **vô cùng** sợ hãi.
The refugees found themselves in abject conditions, with little food or shelter.
Những người tị nạn rơi vào tình cảnh **khốn khổ**, thiếu cả thức ăn lẫn chỗ ở.
His abject defeat surprised everyone after all his confident talk.
Sự **thất bại hoàn toàn** của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên sau bao lời tự tin.
I’ve never seen anyone show such abject despair before.
Tôi chưa bao giờ thấy ai tuyệt vọng **tột cùng** như vậy trước đây.