"abed" بـVietnamese
التعريف
Chỉ trạng thái đang nằm trên giường; đây là từ cổ, hiếm dùng trong tiếng Việt hiện đại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này mang tính cổ điển, thường chỉ gặp trong văn chương xưa; nói thường ngày dùng “trên giường”.
أمثلة
He is abed because he is sick.
Anh ấy **trên giường** vì bị ốm.
At midnight, everyone was abed.
Lúc nửa đêm, mọi người đều đã **trên giường**.
Children must be abed before ten o'clock.
Trẻ em phải **lên giường** trước mười giờ.
By the time I arrived, my parents were already abed.
Khi tôi đến, bố mẹ tôi đã **trên giường** rồi.
She spent the whole day abed with a terrible cold.
Cô ấy bị cảm nặng nên ở **trên giường** suốt cả ngày.
Many stories in old books begin with the hero abed, dreaming of adventure.
Nhiều câu chuyện trong sách cổ bắt đầu khi nhân vật chính đang **trên giường** mơ về phiêu lưu.