"abductee" بـVietnamese
التعريف
Người bị bắt đi trái ý muốn, thường nói về nạn nhân của các vụ bắt cóc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong tin tức, văn bản pháp lý hoặc khi nói về nạn nhân bị bắt cóc, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
أمثلة
The police rescued the abductee after two days.
Cảnh sát đã giải cứu **nạn nhân bị bắt cóc** sau hai ngày.
Each abductee had a different story to tell.
Mỗi **nạn nhân bị bắt cóc** đều có câu chuyện riêng.
The documentary focused on the life of an abductee.
Bộ phim tài liệu tập trung vào cuộc đời của một **nạn nhân bị bắt cóc**.
Many abductees struggle with trauma long after their release.
Nhiều **nạn nhân bị bắt cóc** vẫn phải vật lộn với sang chấn tinh thần lâu sau khi được trả tự do.
The family never gave up hope of seeing the abductee again.
Gia đình chưa bao giờ từ bỏ hy vọng được gặp lại **nạn nhân bị bắt cóc**.
Sometimes, the only clues about an abductee come from eyewitness accounts.
Đôi khi, manh mối duy nhất về **nạn nhân bị bắt cóc** là do các nhân chứng cung cấp.