"abandon ship" بـVietnamese
التعريف
Là mệnh lệnh rời khỏi tàu khi gặp nguy hiểm. Cũng dùng để chỉ việc từ bỏ dự án hoặc tình huống đang thất bại.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Ban đầu là lệnh hàng hải nhưng hiện dùng nhiều khi nói về rời bỏ dự án dang dở. Trong kinh doanh hay nhóm, câu này thể hiện việc bỏ cuộc trước khó khăn.
أمثلة
The captain shouted, "Abandon ship!" when the boat started sinking.
Khi thuyền bắt đầu chìm, thuyền trưởng đã hét lên: '**Rời tàu**!'.
In an emergency, crew members may need to abandon ship quickly.
Trong tình huống khẩn cấp, các thành viên có thể cần phải **rời tàu** nhanh chóng.
Sometimes the only choice is to abandon ship and save yourself.
Đôi khi lựa chọn duy nhất là **rời tàu** để tự cứu bản thân.
When the company started failing, everyone wanted to abandon ship.
Khi công ty bắt đầu thất bại, mọi người đều muốn **rời tàu**.
Don’t abandon ship just because things are tough right now.
Đừng **rời tàu** chỉ vì lúc này mọi thứ khó khăn.
The team felt the project was doomed, so they decided to abandon ship.
Cả nhóm cảm thấy dự án đã thất bại nên quyết định **rời tàu**.