اكتب أي كلمة!

"a whole lot more" بـVietnamese

nhiều hơn rất nhiềunhiều lắm

التعريف

Cụm từ này dùng để nhấn mạnh số lượng hoặc mức độ lớn hơn rất nhiều so với một cái gì đó khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính khẩu ngữ, dùng khi muốn nhấn mạnh sự chênh lệch lớn. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

This car costs a whole lot more than the other one.

Chiếc xe này đắt **nhiều hơn rất nhiều** so với chiếc kia.

I feel a whole lot more confident now.

Bây giờ tôi cảm thấy **tự tin hơn rất nhiều**.

She has a whole lot more work to do this week.

Tuần này cô ấy có **nhiều hơn rất nhiều** việc phải làm.

If you wait until tomorrow, you'll get a whole lot more for your money.

Nếu bạn đợi đến ngày mai, bạn sẽ nhận được **nhiều hơn rất nhiều** cho số tiền của mình.

She's looking for a whole lot more than just a job.

Cô ấy đang tìm kiếm **nhiều hơn rất nhiều** so với chỉ là một công việc.

You'll understand a whole lot more after you see the results.

Bạn sẽ hiểu **nhiều hơn rất nhiều** sau khi xem kết quả.