اكتب أي كلمة!

"a try at" بـVietnamese

thửnỗ lực

التعريف

Khi bạn thử làm một việc gì đó, đặc biệt khi bạn không chắc mình có thành công hay không. Thường dùng khi muốn trải nghiệm điều gì mới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng nhiều trong hội thoại thân mật. Thường đi kèm danh từ hoặc động từ dạng V-ing ('a try at painting'). Không dùng thay cho động từ 'try'. Có thể dùng thay cho 'give it a try', 'have a try at'.

أمثلة

He gave a try at singing in the contest.

Anh ấy đã **thử** hát tại cuộc thi.

Have you ever made a try at learning French?

Bạn đã bao giờ **thử** học tiếng Pháp chưa?

Let's give a try at baking this cake together.

Hãy cùng **thử** nướng chiếc bánh này nhé.

I’ve always wanted to have a try at skydiving, but I’m too scared!

Tôi luôn muốn **thử** nhảy dù, nhưng tôi quá sợ!

She took a try at making sushi, and it turned out delicious.

Cô ấy đã **thử** làm sushi, và kết quả rất ngon.

If you don’t succeed the first time, just give it a try at again.

Nếu lần đầu không thành công, hãy **thử** lại lần nữa.