"a stroke of genius" بـVietnamese
التعريف
Một ý tưởng hoặc hành động bất ngờ thể hiện sự thông minh hoặc sáng tạo vượt trội.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng để khen ý tưởng hoặc giải pháp cực kỳ thông minh hoặc sáng tạo, không dùng cho ý hay thông thường. Thường gặp trong cả giao tiếp hàng ngày và môi trường trang trọng.
أمثلة
Inventing the light bulb was a stroke of genius.
Việc phát minh ra bóng đèn thật sự là **một ý tưởng thiên tài**.
Her solution to the problem was a stroke of genius.
Giải pháp của cô ấy cho vấn đề này là **một ý tưởng thiên tài**.
Adding that ingredient was a stroke of genius.
Việc thêm nguyên liệu đó là **một ý tưởng thiên tài**.
Bringing an umbrella on a sunny day turned out to be a stroke of genius when it started raining unexpectedly.
Mang theo ô vào ngày nắng quả là **một ý tưởng thiên tài** khi trời bất ngờ đổ mưa.
That last-minute change to the presentation was a stroke of genius—the audience loved it.
Sự thay đổi vào phút chót trong bài thuyết trình là **một ý tưởng thiên tài**—khán giả đã rất thích.
Putting all the meeting notes in one shared document was a stroke of genius—now everyone stays updated.
Tổng hợp các ghi chú họp vào một tài liệu chung là **một hành động thiên tài**—giờ ai cũng cập nhật được.