"a stab at" بـVietnamese
التعريف
Chỉ nỗ lực hoặc thử làm gì đó, thường được nói khi bạn không chắc mình sẽ thành công hay không.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, khi nói về việc thử điều gì mới hoặc không chắc chắn. Không dùng với nghĩa gốc 'đâm'. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
أمثلة
Let me have a stab at solving this puzzle.
Để tôi **thử** giải câu đố này nhé.
He took a stab at cooking dinner for the first time.
Lần đầu tiên anh ấy **thử** nấu bữa tối.
Do you want to have a stab at this question?
Bạn có muốn **thử** trả lời câu hỏi này không?
She made a stab at writing a novel during her vacation.
Cô ấy đã **thử** viết tiểu thuyết khi đi nghỉ.
Honestly, I just wanted to give a stab at making my own website.
Thật ra, tôi chỉ muốn **thử** làm trang web của riêng mình thôi.
If nobody else wants to, I'll take a stab at presenting the project.
Nếu không ai muốn, tôi sẽ **thử** thuyết trình dự án.