اكتب أي كلمة!

"a sporting chance" بـVietnamese

cơ hội công bằngcơ hội hợp lý

التعريف

Đây là cơ hội công bằng, không chắc chắn thành công nhưng nếu cố gắng hoặc may mắn thì có thể thành công.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Biểu đạt này thường dùng trong tình huống trang trọng, thường đi với 'cho' hoặc 'có' như 'cho ai đó cơ hội công bằng', nhấn mạnh tính công bằng, không chắc chiến thắng.

أمثلة

Everyone deserves a sporting chance to succeed.

Ai cũng xứng đáng có **cơ hội công bằng** để thành công.

The team still has a sporting chance to win the game.

Đội vẫn còn **cơ hội công bằng** để thắng trận.

He gave the animal a sporting chance to escape.

Anh ấy đã cho con vật **cơ hội công bằng** để thoát thân.

We're behind in the polls, but we've still got a sporting chance if we work hard.

Chúng ta đang thua trên kết quả thăm dò, nhưng nếu cố gắng vẫn còn **cơ hội công bằng**.

If you leave now, you'll have a sporting chance of catching the train.

Nếu bạn đi ngay bây giờ, bạn sẽ có **cơ hội công bằng** để bắt kịp chuyến tàu.

They like tough odds, as long as there’s a sporting chance of making it.

Họ thích những cơ hội khó, miễn là vẫn còn **cơ hội công bằng** để thành công.