اكتب أي كلمة!

"a small fortune" بـVietnamese

một khoản tiền lớn

التعريف

Cụm từ này dùng để nói về số tiền rất lớn, thường là nhiều hơn mong đợi hoặc hợp lý. Hay dùng để miêu tả thứ gì đó đắt đỏ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng với cảm xúc ngạc nhiên hoặc phàn nàn; hay đi kèm với các động từ như 'chi', 'tốn', 'mất'. 'Nhỏ' ở đây là nói ngược, thực chất là số tiền lớn.

أمثلة

That watch cost a small fortune.

Chiếc đồng hồ đó tốn **một khoản tiền lớn**.

We spent a small fortune on our vacation.

Chúng tôi đã chi **một khoản tiền lớn** cho kỳ nghỉ.

Buying a new car will cost a small fortune.

Mua xe mới sẽ tốn **một khoản tiền lớn**.

I love those shoes, but they must have cost a small fortune!

Tôi rất thích đôi giày đó, chắc phải tốn **một khoản tiền lớn** để mua chúng!

He spent a small fortune fixing up his old house.

Anh ấy đã chi **một khoản tiền lớn** để sửa lại ngôi nhà cũ.

With college tuition these days, you need a small fortune just to get started.

Học phí đại học bây giờ đòi hỏi **một khoản tiền lớn** chỉ để bắt đầu.