اكتب أي كلمة!

"a short fuse" بـVietnamese

dễ nổi nóngdễ cáu giận

التعريف

Dùng để chỉ người rất dễ nổi giận hoặc mất bình tĩnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói để phê bình nhẹ; dùng với 'có' hoặc 'là': 'Anh ấy có tính dễ nổi nóng.' Không chỉ vật lý.

أمثلة

My dad has a short fuse, so we try not to disturb him when he's working.

Bố tôi **dễ nổi nóng**, nên chúng tôi cố gắng không làm phiền khi ông ấy làm việc.

If you have a short fuse, it's important to take deep breaths.

Nếu bạn **dễ nổi nóng**, hãy nhớ hít thở sâu.

My teacher has a short fuse and gets angry quickly.

Thầy của tôi **dễ nổi nóng** và hay nổi giận.

Careful what you say around Sam—he's got a short fuse these days.

Cẩn thận với lời nói khi ở gần Sam—dạo này anh ấy **dễ nổi nóng** lắm.

You might not want to bring up politics with Grandma—she has a short fuse about that topic.

Bạn không nên nói chuyện chính trị với bà—bà **dễ nổi nóng** về đề tài đó.

After a long day, anyone can have a short fuse—don't take it personally.

Sau một ngày dài, ai cũng có thể **dễ nổi nóng**—đừng để bụng nhé.