"a shadow of your former self" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó trở nên yếu đi, bệnh tật hoặc mất tự tin nhiều so với trước; họ đã thay đổi tiêu cực cả về thể chất hoặc cảm xúc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó thay đổi tiêu cực do bệnh tật, áp lực, chấn thương hoặc tuổi tác. Không dùng cho thay đổi nhỏ hoặc tích cực.
أمثلة
After his illness, he became a shadow of his former self.
Sau khi bị bệnh, anh ấy chỉ còn là **cái bóng của chính mình trước đây**.
She is a shadow of her former self since the accident.
Từ sau tai nạn, cô ấy **chỉ còn là cái bóng của chính mình trước đây**.
He used to be so active, but now he's a shadow of his former self.
Anh ấy từng rất năng động, nhưng giờ chỉ còn là **cái bóng của chính mình trước đây**.
After losing his job, Tom just isn't the same — he's a shadow of his former self.
Sau khi mất việc, Tom không còn như xưa nữa — anh ấy **chỉ còn là cái bóng của chính mình trước đây**.
You wouldn't even recognize her—she's a shadow of her former self these days.
Bây giờ bạn sẽ không nhận ra cô ấy đâu — cô ấy **chỉ còn là cái bóng của chính mình trước đây**.
Since his divorce, Mark's been a shadow of his former self—quiet and withdrawn.
Từ sau khi ly hôn, Mark **chỉ còn là cái bóng của chính mình trước đây**—trầm lặng và thu mình lại.