اكتب أي كلمة!

"a pretty pickle" بـVietnamese

tình huống khó xửrắc rối lớn

التعريف

Cách nói dí dỏm hoặc cổ điển để chỉ một tình huống khó khăn, lúng túng mà khó thoát ra.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật hay kể chuyện hài hước, không dùng trong văn bản trang trọng. Không liên quan đến món dưa muối.

أمثلة

We're in a pretty pickle after forgetting our tickets.

Chúng ta đang ở trong **tình huống khó xử** sau khi quên vé.

If it rains during the picnic, we'll be in a pretty pickle.

Nếu trời mưa lúc đi picnic, chúng ta sẽ ở trong **tình huống khó xử**.

He's found himself in a pretty pickle at work.

Anh ấy đã rơi vào **rắc rối lớn** ở chỗ làm.

Well, this is a pretty pickle—I locked the keys in the car!

Ôi, **tình huống khó xử** đây rồi—tôi khóa chìa khóa trong xe mất rồi!

We're in a pretty pickle now that both phones are dead and we can't call for help.

Bây giờ chúng ta đang ở trong **rắc rối lớn** vì cả hai điện thoại đều hết pin và không gọi cứu trợ được.

You forgot the cake for the party? That's a pretty pickle!

Bạn quên bánh cho bữa tiệc à? Đúng là **rắc rối lớn** đấy!