اكتب أي كلمة!

"a piercing scream" بـVietnamese

tiếng hét chói taitiếng thét nhức óc

التعريف

Một tiếng hét rất lớn, cao và sắc, thường xuất hiện đột ngột và có thể gây khó chịu hoặc khiến người nghe hoảng sợ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong tình huống kịch tính hoặc đáng sợ ('dramatic' hoặc 'frightening situations'). 'Piercing' nhấn mạnh âm thanh gây khó chịu hoặc ảnh hưởng mạnh đến cảm xúc.

أمثلة

Suddenly, we heard a piercing scream from the next room.

Đột nhiên, chúng tôi nghe thấy **một tiếng hét chói tai** từ phòng bên cạnh.

The movie began with a piercing scream in the darkness.

Bộ phim bắt đầu bằng **một tiếng hét chói tai** trong bóng tối.

She covered her ears because of a piercing scream outside.

Cô ấy bịt tai lại vì **tiếng hét chói tai** ở bên ngoài.

The silence was shattered by a piercing scream that sent shivers down my spine.

Sự im lặng bị phá vỡ bởi **một tiếng hét chói tai** khiến tôi rùng mình.

I woke up in the middle of the night to a piercing scream echoing through the building.

Tôi tỉnh dậy giữa đêm khi nghe **một tiếng hét chói tai** vang vọng khắp toà nhà.

When they opened the haunted house door, a piercing scream made everyone jump back.

Khi họ mở cửa nhà ma, **một tiếng hét chói tai** khiến mọi người giật lùi lại.