"a part in" بـVietnamese
التعريف
Có vai trò hoặc tham gia vào một hoạt động, sự kiện hoặc dự án. Thường nói về việc đóng góp hoặc tham gia vào điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và đời thường. Hay đứng sau các động từ như 'play', 'have', 'take': 'play a part in'. Khác với 'a part of' (một phần của cái gì đó).
أمثلة
She played a part in the school play.
Cô ấy đã đóng **một vai trong** vở kịch ở trường.
He had a part in organizing the event.
Anh ấy đã có **một vai trò trong** việc tổ chức sự kiện.
I want a part in this project.
Tôi muốn **một vai trò trong** dự án này.
Did you know she had a part in writing that bestselling book?
Bạn có biết cô ấy đã có **một vai trò trong** việc viết cuốn sách bán chạy đó không?
I'm happy to have a part in making this company successful.
Tôi rất vui vì mình đã có **một vai trò trong** thành công của công ty này.
Everyone played a part in solving the problem.
Mọi người đều đã **có vai trò trong** việc giải quyết vấn đề.