اكتب أي كلمة!

"a multitude of sins" بـVietnamese

nhiều khiếm khuyếtnhiều sai sót

التعريف

Diễn đạt số lượng lớn khuyết điểm hoặc lỗi, thường ý nói có thứ gì đó che giấu hoặc làm mờ đi nhiều vấn đề.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường đi kèm với 'che giấu' hoặc 'làm mờ' nhiều lỗi nhỏ. Không dùng cho tội phạm thực sự hoặc vấn đề nghiêm trọng.

أمثلة

A fresh coat of paint can cover a multitude of sins on old walls.

Một lớp sơn mới có thể **che đi nhiều khiếm khuyết** trên những bức tường cũ.

Money can sometimes hide a multitude of sins in business.

Tiền đôi khi có thể **che giấu nhiều khiếm khuyết** trong kinh doanh.

Kindness can cover a multitude of sins in relationships.

Lòng tốt có thể **che đi nhiều thiếu sót** trong các mối quan hệ.

That dress is beautiful—it really hides a multitude of sins!

Chiếc váy đó đẹp thật—nó **che đi nhiều khuyết điểm** luôn!

A little humor at work can cover a multitude of sins when meetings get tense.

Một chút hài hước ở chỗ làm có thể **xoa dịu nhiều thiếu sót** khi cuộc họp căng thẳng.

Sometimes a sincere apology can cover a multitude of sins from the past.

Đôi lúc một lời xin lỗi chân thành có thể **che lấp nhiều lỗi lầm** trong quá khứ.