اكتب أي كلمة!

"a milestone in your life" بـVietnamese

cột mốc trong cuộc đời bạn

التعريف

Đây là một sự kiện hoặc thành tựu quan trọng đánh dấu bước ngoặt lớn trong cuộc đời, như tốt nghiệp, kết hôn, hay bắt đầu công việc mới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng cho các sự kiện lớn, không áp dụng cho thành tựu nhỏ. Hay gặp trong câu 'Đó là một cột mốc trong đời tôi.'

أمثلة

Graduating from university was a milestone in your life.

Tốt nghiệp đại học là **cột mốc trong cuộc đời bạn**.

Getting your first job can be a milestone in your life.

Có công việc đầu tiên có thể là **cột mốc trong cuộc đời bạn**.

Marriage is often considered a milestone in your life.

Kết hôn thường được xem là **cột mốc trong cuộc đời bạn**.

Moving abroad for the first time was truly a milestone in your life.

Lần đầu tiên chuyển ra nước ngoài thật sự là **cột mốc trong cuộc đời bạn**.

Buying your own house feels like a milestone in your life that you'll never forget.

Mua nhà riêng cảm giác như **cột mốc trong cuộc đời bạn** mà bạn sẽ không bao giờ quên.

Starting your own business at a young age is definitely a milestone in your life.

Bắt đầu kinh doanh khi còn trẻ chắc chắn là **cột mốc trong cuộc đời bạn**.