اكتب أي كلمة!

"a matter of opinion" بـVietnamese

vấn đề quan điểm

التعريف

Đây là tình huống mà mỗi người có suy nghĩ, cảm nhận khác nhau và không có câu trả lời đúng duy nhất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong trao đổi lịch sự để chấp nhận sự khác biệt quan điểm mà không tranh cãi thêm, hoặc dùng để tôn trọng sở thích cá nhân.

أمثلة

Whether pineapple belongs on pizza is a matter of opinion.

Dứa có nên để trên pizza hay không là **vấn đề quan điểm**.

Which color is better is a matter of opinion.

Màu nào đẹp hơn là **vấn đề quan điểm**.

Art is often a matter of opinion.

Nghệ thuật thường là **vấn đề quan điểm**.

You might think it's the best movie ever, but that's a matter of opinion.

Bạn có thể nghĩ đó là bộ phim hay nhất, nhưng đó chỉ là **vấn đề quan điểm** thôi.

Some say the book is boring, but I think that's a matter of opinion.

Có người nói cuốn sách đó nhàm chán, nhưng theo tôi, đó là **vấn đề quan điểm**.

Is chocolate better than vanilla? That’s just a matter of opinion.

Sô-cô-la có ngon hơn vani không? Đó chỉ là **vấn đề quan điểm** thôi.