"a little learning is a dangerous thing" بـVietnamese
التعريف
Thành ngữ này có nghĩa là chỉ biết một chút về một lĩnh vực có thể khiến bạn mắc sai lầm nguy hiểm vì bạn nghĩ mình biết nhiều hơn thực tế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thành ngữ này dùng cả trong văn nói và viết, thường là để nhắc nhở ai đó không nên tự tin quá khi mới biết sơ qua, dùng như lời góp ý chứ không phải xúc phạm.
أمثلة
A little learning is a dangerous thing when working with electricity.
Khi làm việc với điện, **biết ít thì nguy hiểm**.
He thinks he can fix cars by himself, but a little learning is a dangerous thing.
Anh ấy nghĩ tự sửa được xe hơi, nhưng **biết ít thì nguy hiểm**.
Remember, a little learning is a dangerous thing, so study carefully.
Nhớ nhé, **biết ít thì nguy hiểm**, nên hãy học chăm chỉ.
Be careful giving advice—you know what they say, a little learning is a dangerous thing.
Cẩn thận khi cho ai đó lời khuyên—người ta vẫn nói, **biết ít thì nguy hiểm**.
She only read one article about nutrition and suddenly thinks she's an expert. A little learning is a dangerous thing.
Cô ấy mới chỉ đọc một bài về dinh dưỡng mà đã nghĩ mình là chuyên gia. **Biết ít thì nguy hiểm**.
Honestly, I don't trust people who fix their own plumbing—a little learning is a dangerous thing.
Thú thật, tôi không tin ai tự sửa ống nước cho nhà mình—**biết ít thì nguy hiểm**.