"a leap of faith" بـVietnamese
التعريف
Tin tưởng hay quyết định làm điều gì đó mà không có bằng chứng, chỉ dựa vào niềm tin hoặc hy vọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi nói về quyết định lớn, bắt đầu mới, hoặc thử thách cá nhân. Không phù hợp cho văn bản học thuật.
أمثلة
Starting my own business was a leap of faith.
Khởi nghiệp riêng là **một bước nhảy của niềm tin** đối với tôi.
Moving to another country is sometimes a leap of faith.
Chuyển đến một quốc gia khác đôi khi là **một bước nhảy của niềm tin**.
Trusting her was a leap of faith for me.
Tin tưởng cô ấy là **một bước nhảy của niềm tin** đối với tôi.
Quitting my stable job felt like a leap of faith, but it changed my life.
Bỏ công việc ổn định của tôi là **một niềm tin nhảy vọt**, nhưng nó đã thay đổi cuộc đời tôi.
Sometimes you just have to take a leap of faith and see what happens.
Đôi khi bạn chỉ cần **một bước nhảy của niềm tin** và xem điều gì sẽ xảy ra.
Their whole relationship began with a leap of faith.
Cả mối quan hệ của họ bắt đầu bằng **một bước nhảy của niềm tin**.