اكتب أي كلمة!

"a kick in the pants" بـVietnamese

sự thúc đẩy mạnh mẽbài học cảnh tỉnh

التعريف

Một sự kiện bất ngờ hoặc sự phê bình mạnh khiến ai đó phải cải thiện, làm việc chăm chỉ hơn hoặc thay đổi cách hành xử. Có thể là động lực mạnh hoặc lời cảnh tỉnh.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, chỉ động lực mạnh hoặc cảnh tỉnh. Thường dùng sau thất bại hoặc bị chỉ trích. Không có nghĩa đen.

أمثلة

Getting a bad grade was a kick in the pants for him to study harder.

Nhận điểm kém là **sự thúc đẩy mạnh mẽ** để cậu ấy học chăm hơn.

Losing his job gave him a kick in the pants to try something new.

Mất việc khiến anh ấy có **sự thúc đẩy mạnh mẽ** để thử điều mới.

His coach's harsh words were a kick in the pants to train more seriously.

Những lời nghiêm khắc của huấn luyện viên là **bài học cảnh tỉnh** để anh ấy tập luyện nghiêm túc hơn.

Honestly, that rejection letter was a kick in the pants, but it made me improve my resume.

Thật lòng, lá thư từ chối đó là **sự thúc đẩy mạnh mẽ**, nhưng khiến tôi cải thiện hồ sơ xin việc.

Sometimes you need a kick in the pants to get moving and chase your dreams.

Đôi khi bạn cần **sự thúc đẩy mạnh mẽ** để bắt đầu theo đuổi ước mơ.

That comment was a kick in the pants—it opened my eyes to what I was missing.

Bình luận đó là **bài học cảnh tỉnh** — nó cho tôi nhận ra điều mình đang bỏ lỡ.