"a jam session" بـVietnamese
التعريف
Một buổi gặp gỡ không chính thức của các nhạc sĩ để cùng chơi nhạc, thường即兴 mà không có kế hoạch trước.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong jazz, rock hoặc blues. 'Jam' cũng có thể ám chỉ việc chơi nhạc tự do, không chính thức.
أمثلة
We're having a jam session at my house tonight.
Tối nay chúng tôi tổ chức **buổi jam** ở nhà mình.
Anyone can join a jam session if they play an instrument.
Ai biết chơi nhạc cụ đều có thể tham gia **buổi jam**.
The jam session lasted for hours.
**Buổi jam** kéo dài hàng giờ liền.
Every Friday, local musicians come together for a jam session at the bar.
Mỗi thứ Sáu, các nhạc sĩ địa phương tụ họp tại quán bar cho **buổi jam**.
He loves the energy of a jam session more than playing rehearsed songs.
Anh ấy thích sự năng động của **buổi jam** hơn là chơi những bài đã luyện tập sẵn.
It started as a jam session, but they ended up writing a new song.
Ban đầu chỉ là **buổi jam**, nhưng cuối cùng họ lại sáng tác ra một bài mới.