"a hive of activity" بـVietnamese
التعريف
Một nơi có nhiều người cùng làm việc hoặc hoạt động, khiến nơi đó trở nên rất bận rộn và sôi động.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là thành ngữ mang tính thân mật, thường dùng để nói về nơi náo nhiệt như văn phòng, nhà bếp. Không dùng cho nơi yên tĩnh.
أمثلة
The kitchen was a hive of activity before dinner time.
Trước giờ ăn tối, nhà bếp trở thành **một nơi nhộn nhịp hoạt động**.
On the first day of school, the playground became a hive of activity.
Ngày đầu tiên đi học, sân chơi trở nên **một nơi nhộn nhịp hoạt động**.
The market is a hive of activity on Saturdays.
Vào thứ Bảy, chợ là **một nơi nhộn nhịp hoạt động**.
By noon, the office had become a hive of activity as deadlines approached.
Đến trưa, văn phòng trở thành **một nơi nhộn nhịp hoạt động** khi thời hạn đến gần.
When the festival started, the whole street was a hive of activity.
Khi lễ hội bắt đầu, cả con phố trở thành **một nơi nhộn nhịp hoạt động**.
Our home is always a hive of activity when relatives come to visit.
Nhà tôi luôn **một nơi nhộn nhịp hoạt động** khi họ hàng đến thăm.