"a hand with" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó cần giúp đỡ để làm một việc gì đó, bạn giúp họ một tay. Cụm này hay dùng trong câu 'give someone a hand with ...'.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, lịch sự. Chỉ áp dụng cho việc giúp đỡ thực tế, không dùng cho nghĩa vỗ tay. Hãy nhớ thêm 'with' và tên công việc được giúp.
أمثلة
Can you give me a hand with my homework?
Bạn có thể **giúp một tay** bài tập về nhà của mình không?
She asked for a hand with the boxes.
Cô ấy đã nhờ **giúp một tay** với mấy cái hộp.
I need a hand with dinner tonight.
Tối nay mình cần **giúp một tay** nấu cơm.
Could you lend me a hand with these forms?
Bạn có thể **giúp một tay** với mấy cái đơn này không?
Just give me a hand with setting up, and it’ll go faster.
Chỉ cần bạn **giúp một tay** sắp xếp, sẽ xong nhanh hơn.
Any chance I could get a hand with moving this sofa?
Bạn giúp tôi **giúp một tay** chuyển cái ghế sofa này được không?