"a fast one" بـVietnamese
التعريف
Một mánh khóe hay hành động lừa dối ai đó để mang lại lợi ích cho mình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như “pull a fast one”, “play a fast one”. Mang hàm ý lừa nhẹ, không gây hậu quả nghiêm trọng.
أمثلة
He tried to pull a fast one on his boss, but got caught.
Anh ấy đã cố **dùng mánh khóe** với sếp nhưng bị phát hiện.
Don't try to play a fast one on me!
Đừng **giở trò** với tôi nhé!
She thought she could pull a fast one during the test.
Cô ấy nghĩ mình có thể **giở mánh khóe** trong lúc thi.
Wow, you really tried to pull a fast one there!
Ô, bạn định **giở trò** thật đó nha!
They weren't fooled when he tried to pull a fast one with the receipts.
Khi anh ta cố **giở mánh khóe** với hóa đơn, họ không bị lừa.
If you think you can pull a fast one on him, think again—he's too smart.
Nếu bạn nghĩ có thể **giở trò** với anh ấy thì nhầm rồi—anh ấy rất thông minh.