اكتب أي كلمة!

"a fan of" بـVietnamese

người hâm mộ

التعريف

Một người rất thích hoặc ngưỡng mộ ai đó hoặc điều gì đó như ca sĩ, phim ảnh, hay đội thể thao.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng một cách thân mật, tích cực cho âm nhạc, phim, thể thao, người nổi tiếng... Không dùng với người quen biết riêng. Có thể kết hợp với các lĩnh vực: 'a fan of comedy', 'a fan of K-pop'.

أمثلة

I'm a fan of jazz music.

Tôi là **người hâm mộ** nhạc jazz.

She is a fan of that new TV show.

Cô ấy là **người hâm mộ** chương trình truyền hình mới đó.

My brother is a fan of soccer.

Em trai tôi là **người hâm mộ** bóng đá.

I've never been a fan of spicy food, but I'll try it.

Tôi chưa bao giờ là **người hâm mộ** đồ ăn cay, nhưng tôi sẽ thử.

Are you a fan of horror movies?

Bạn có phải là **người hâm mộ** phim kinh dị không?

I'm not a fan of getting up early on weekends.

Tôi không phải là **người hâm mộ** việc dậy sớm vào cuối tuần.