"a case in point" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này dùng để đưa ra ví dụ minh họa tốt cho ý bạn vừa nêu ra, thường sau một lời giải thích hoặc nhận định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết, thuyết trình hoặc thảo luận nghiêm túc. Sau khi nêu quan điểm, hãy dùng để dẫn chứng. Tránh dùng trong hội thoại thân mật hàng ngày.
أمثلة
Many cities have traffic problems; Los Angeles is a case in point.
Nhiều thành phố có vấn đề giao thông; Los Angeles là **ví dụ điển hình**.
Fresh fruit can be expensive. Cherries are a case in point.
Trái cây tươi có thể đắt. Anh đào là **ví dụ điển hình**.
Some animals are endangered; tigers are a case in point.
Một số động vật đang nguy cấp; hổ là **ví dụ điển hình**.
Online shopping is growing fast; Amazon is a case in point.
Mua sắm online phát triển nhanh; Amazon là **ví dụ điển hình**.
Many apps struggle to keep users engaged; TikTok is a case in point for doing it well.
Nhiều ứng dụng gặp khó trong việc giữ chân người dùng; TikTok là **ví dụ điển hình** về việc làm tốt điều này.
When it comes to climate action, Sweden is a case in point.
Nói về hành động khí hậu, Thụy Điển là **ví dụ điển hình**.